中文 Chinese Trung Quốc
  • 韓聯社 繁體中文 tranditional chinese韓聯社
  • 韩联社 简体中文 tranditional chinese韩联社
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Yonhap (Hàn Quốc news agency)
韓聯社 韩联社 phát âm tiếng Việt:
  • [Han2 lian2 she4]

Giải thích tiếng Anh
  • Yonhap (South Korean news agency)