中文 Chinese Trung Quốc
  • 韓棒子 繁體中文 tranditional chinese韓棒子
  • 韩棒子 简体中文 tranditional chinese韩棒子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hàn Quốc (derog.)
韓棒子 韩棒子 phát âm tiếng Việt:
  • [Han2 bang4 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • Korean (derog.)