中文 Chinese Trung Quốc
  • 韓朝 繁體中文 tranditional chinese韓朝
  • 韩朝 简体中文 tranditional chinese韩朝
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Bắc và Nam Triều tiên
  • quan hệ song phương Triều tiên
韓朝 韩朝 phát âm tiếng Việt:
  • [Han2 Chao2]

Giải thích tiếng Anh
  • North and South Korea
  • bilateral Korean relations