中文 Chinese Trung Quốc
  • 韓日 繁體中文 tranditional chinese韓日
  • 韩日 简体中文 tranditional chinese韩日
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hàn Quốc và Nhật bản
韓日 韩日 phát âm tiếng Việt:
  • [Han2 Ri4]

Giải thích tiếng Anh
  • Korea and Japan