中文 Chinese Trung Quốc
  • 雞冠區 繁體中文 tranditional chinese雞冠區
  • 鸡冠区 简体中文 tranditional chinese鸡冠区
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Kê huyện 鸡西市 thành phố 雞西|鸡西 [Ji1 xi1], Heilongjiang
雞冠區 鸡冠区 phát âm tiếng Việt:
  • [Ji1 guan1 qu1]

Giải thích tiếng Anh
  • Jiguan district of Jixi city 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Heilongjiang