中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜質 繁體中文 tranditional chinese雜質
  • 杂质 简体中文 tranditional chinese杂质
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tạp chất
雜質 杂质 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 zhi4]

Giải thích tiếng Anh
  • impurity