中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜耍 繁體中文 tranditional chinese雜耍
  • 杂耍 简体中文 tranditional chinese杂耍
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một sân khấu trình diển
  • Vaudeville
雜耍 杂耍 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 shua3]

Giải thích tiếng Anh
  • a sideshow
  • vaudeville