中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜活 繁體中文 tranditional chinese雜活
  • 杂活 简体中文 tranditional chinese杂活
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • công việc lặt vặt
雜活 杂活 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 huo2]

Giải thích tiếng Anh
  • odd jobs