中文 Chinese Trung Quốc
  • 韌帶 繁體中文 tranditional chinese韌帶
  • 韧带 简体中文 tranditional chinese韧带
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dây chằng
韌帶 韧带 phát âm tiếng Việt:
  • [ren4 dai4]

Giải thích tiếng Anh
  • ligament