中文 Chinese Trung Quốc
  • 韋 繁體中文 tranditional chinese
  • 韦 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ Wei
  • da mềm mại
韋 韦 phát âm tiếng Việt:
  • [wei2]

Giải thích tiếng Anh
  • soft leather