中文 Chinese Trung Quốc
  • 韉 繁體中文 tranditional chinese
  • 鞯 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Saddle chăn
韉 鞯 phát âm tiếng Việt:
  • [jian1]

Giải thích tiếng Anh
  • saddle blanket