中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞏留 繁體中文 tranditional chinese鞏留
  • 巩留 简体中文 tranditional chinese巩留
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Gongliu hạt hay Toqquztara nahiyisi trong tiếng Kazakh Ili châu tự trị 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州 [Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 zi4 zhi4 zhou1], tân cương
鞏留 巩留 phát âm tiếng Việt:
  • [Gong3 liu2]

Giải thích tiếng Anh
  • Gongliu county or Toqquztara nahiyisi in Ili Kazakh autonomous prefecture 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 zi4 zhi4 zhou1], Xinjiang