中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞍點 繁體中文 tranditional chinese鞍點
  • 鞍点 简体中文 tranditional chinese鞍点
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Saddle điểm (math.), một điểm quan trọng của một hàm nhiều biến là tối đa cũng như tối thiểu
鞍點 鞍点 phát âm tiếng Việt:
  • [an1 dian3]

Giải thích tiếng Anh
  • saddle point (math.), a critical point of a function of several variables that is neither a maximum nor a minimum