中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞋跟 繁體中文 tranditional chinese鞋跟
  • 鞋跟 简体中文 tranditional chinese鞋跟
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gót chân (của một đôi giày)
鞋跟 鞋跟 phát âm tiếng Việt:
  • [xie2 gen1]

Giải thích tiếng Anh
  • heel (of a shoe)