中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞋襪 繁體中文 tranditional chinese鞋襪
  • 鞋袜 简体中文 tranditional chinese鞋袜
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giày và vớ
鞋襪 鞋袜 phát âm tiếng Việt:
  • [xie2 wa4]

Giải thích tiếng Anh
  • shoes and socks