中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞋帶 繁體中文 tranditional chinese鞋帶
  • 鞋带 简体中文 tranditional chinese鞋带
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dây giày
  • CL:根 [gen1], 雙|双 [shuang1]
鞋帶 鞋带 phát âm tiếng Việt:
  • [xie2 dai4]

Giải thích tiếng Anh
  • shoelace
  • CL:根[gen1],雙|双[shuang1]