中文 Chinese Trung Quốc
  • 靺 繁體中文 tranditional chinese
  • 靺 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tên của một bộ lạc
  • bít tất chơi gôn
  • vớ
靺 靺 phát âm tiếng Việt:
  • [mo4]

Giải thích tiếng Anh
  • name of a tribe
  • socks
  • stockings