中文 Chinese Trung Quốc
  • 靱 繁體中文 tranditional chinese
  • 韧 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các phiên bản cũ của 韌|韧 [ren4]
靱 韧 phát âm tiếng Việt:
  • [ren4]

Giải thích tiếng Anh
  • old variant of 韌|韧[ren4]