中文 Chinese Trung Quốc
  • 靰 繁體中文 tranditional chinese
  • 靰 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chân ấm hơn
靰 靰 phát âm tiếng Việt:
  • [wu4]

Giải thích tiếng Anh
  • leg warmer