中文 Chinese Trung Quốc
  • 革命黨 繁體中文 tranditional chinese革命黨
  • 革命党 简体中文 tranditional chinese革命党
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Đảng cách mạng
革命黨 革命党 phát âm tiếng Việt:
  • [ge2 ming4 dang3]

Giải thích tiếng Anh
  • the revolutionary party