中文 Chinese Trung Quốc
  • 革命衛隊 繁體中文 tranditional chinese革命衛隊
  • 革命卫队 简体中文 tranditional chinese革命卫队
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bảo vệ cách mạng
革命衛隊 革命卫队 phát âm tiếng Việt:
  • [ge2 ming4 wei4 dui4]

Giải thích tiếng Anh
  • revolutionary guard