中文 Chinese Trung Quốc
  • 面面 繁體中文 tranditional chinese面面
  • 面面 简体中文 tranditional chinese面面
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhiều quan điểm
面面 面面 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 mian4]

Giải thích tiếng Anh
  • multiple viewpoints