中文 Chinese Trung Quốc
  • 面瓜 繁體中文 tranditional chinese面瓜
  • 面瓜 简体中文 tranditional chinese面瓜
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bí ngô (phương ngữ)
  • oaf (hình)
面瓜 面瓜 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 gua1]

Giải thích tiếng Anh
  • (dialect) pumpkin
  • (fig.) oaf