中文 Chinese Trung Quốc
  • 面板 繁體中文 tranditional chinese面板
  • 面板 简体中文 tranditional chinese面板
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bảng điều khiển
  • Faceplate
面板 面板 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 ban3]

Giải thích tiếng Anh
  • panel
  • faceplate