中文 Chinese Trung Quốc
  • 面有難色 繁體中文 tranditional chinese面有難色
  • 面有难色 简体中文 tranditional chinese面有难色
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dấu hiệu của miễn cưỡng hoặc bối rối
面有難色 面有难色 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 you3 nan2 se4]

Giải thích tiếng Anh
  • to show signs of reluctance or embarrassment