中文 Chinese Trung Quốc
  • 面帶病容 繁體中文 tranditional chinese面帶病容
  • 面带病容 简体中文 tranditional chinese面带病容
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để tìm khỏe
面帶病容 面带病容 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 dai4 bing4 rong2]

Giải thích tiếng Anh
  • to look unwell