中文 Chinese Trung Quốc
  • 面對 繁體中文 tranditional chinese面對
  • 面对 简体中文 tranditional chinese面对
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để đối đầu với
  • phải đối mặt với
面對 面对 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 dui4]

Giải thích tiếng Anh
  • to confront
  • to face