中文 Chinese Trung Quốc
  • 面孔 繁體中文 tranditional chinese面孔
  • 面孔 简体中文 tranditional chinese面孔
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khuôn mặt
面孔 面孔 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 kong3]

Giải thích tiếng Anh
  • face