中文 Chinese Trung Quốc
  • 面嚮連接 繁體中文 tranditional chinese面嚮連接
  • 面向连接 简体中文 tranditional chinese面向连接
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kết nối theo định hướng
面嚮連接 面向连接 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 xiang4 lian2 jie1]

Giải thích tiếng Anh
  • connection-oriented