中文 Chinese Trung Quốc
  • 面嚮對象的技術 繁體中文 tranditional chinese面嚮對象的技術
  • 面向对象的技术 简体中文 tranditional chinese面向对象的技术
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hướng đối tượng công nghệ
面嚮對象的技術 面向对象的技术 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 xiang4 dui4 xiang4 de5 ji4 shu4]

Giải thích tiếng Anh
  • object-oriented technology