中文 Chinese Trung Quốc
  • 靡費 繁體中文 tranditional chinese靡費
  • 靡费 简体中文 tranditional chinese靡费
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lãng phí
  • để phung phí
靡費 靡费 phát âm tiếng Việt:
  • [mi2 fei4]

Giải thích tiếng Anh
  • to waste
  • to squander