中文 Chinese Trung Quốc
  • 非黨 繁體中文 tranditional chinese非黨
  • 非党 简体中文 tranditional chinese非党
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bên
非黨 非党 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 dang3]

Giải thích tiếng Anh
  • non-party