中文 Chinese Trung Quốc
  • 非難 繁體中文 tranditional chinese非難
  • 非难 简体中文 tranditional chinese非难
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • reproof
  • đổ lỗi cho
非難 非难 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 nan4]

Giải thích tiếng Anh
  • reproof
  • blame