中文 Chinese Trung Quốc
  • 非遞推 繁體中文 tranditional chinese非遞推
  • 非递推 简体中文 tranditional chinese非递推
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nonrecursive
非遞推 非递推 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 di4 tui1]

Giải thích tiếng Anh
  • nonrecursive