中文 Chinese Trung Quốc
  • 非法定 繁體中文 tranditional chinese非法定
  • 非法定 简体中文 tranditional chinese非法定
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Phòng Không theo luật định
  • Phi chính phủ
非法定 非法定 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 fa3 ding4]

Giải thích tiếng Anh
  • non-statutory
  • non-governmental