中文 Chinese Trung Quốc
  • 非模態 繁體中文 tranditional chinese非模態
  • 非模态 简体中文 tranditional chinese非模态
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • modeless (máy tính)
非模態 非模态 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 mo2 tai4]

Giải thích tiếng Anh
  • modeless (computing)