中文 Chinese Trung Quốc
  • 非標準 繁體中文 tranditional chinese非標準
  • 非标准 简体中文 tranditional chinese非标准
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chuẩn
  • độc đáo
非標準 非标准 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 biao1 zhun3]

Giải thích tiếng Anh
  • nonstandard
  • unconventional