中文 Chinese Trung Quốc
  • 非槓桿化 繁體中文 tranditional chinese非槓桿化
  • 非杠杆化 简体中文 tranditional chinese非杠杆化
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • deleveraging (tức là thanh toán hết một phần của một khoản vay đòn bẩy)
非槓桿化 非杠杆化 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 gang4 gan3 hua4]

Giải thích tiếng Anh
  • deleveraging (i.e. paying off part of a leverage loan)