中文 Chinese Trung Quốc
  • 非條件反射 繁體中文 tranditional chinese非條件反射
  • 非条件反射 简体中文 tranditional chinese非条件反射
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • không điều kiện phản xạ (sinh lý học)
非條件反射 非条件反射 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 tiao2 jian4 fan3 she4]

Giải thích tiếng Anh
  • unconditioned reflex (physiology)