中文 Chinese Trung Quốc
  • 非核地帶 繁體中文 tranditional chinese非核地帶
  • 非核地带 简体中文 tranditional chinese非核地带
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Khu tự do - hạt nhân
非核地帶 非核地带 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 he2 di4 dai4]

Giải thích tiếng Anh
  • nuclear-free zone