中文 Chinese Trung Quốc
  • 非政府組織 繁體中文 tranditional chinese非政府組織
  • 非政府组织 简体中文 tranditional chinese非政府组织
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tổ chức phi chính phủ (NGO)
非政府組織 非政府组织 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 zheng4 fu3 zu3 zhi1]

Giải thích tiếng Anh
  • non-governmental organization (NGO)