中文 Chinese Trung Quốc
  • 非政府 繁體中文 tranditional chinese非政府
  • 非政府 简体中文 tranditional chinese非政府
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Phi chính phủ
非政府 非政府 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 zheng4 fu3]

Giải thích tiếng Anh
  • non-governmental