中文 Chinese Trung Quốc
  • 非拉丁字符 繁體中文 tranditional chinese非拉丁字符
  • 非拉丁字符 简体中文 tranditional chinese非拉丁字符
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • latin thư
非拉丁字符 非拉丁字符 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 la1 ding1 zi4 fu2]

Giải thích tiếng Anh
  • non-latin letters