中文 Chinese Trung Quốc
  • 非得 繁體中文 tranditional chinese非得
  • 非得 简体中文 tranditional chinese非得
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (sau đó là một động từ cụm từ, sau đó -tùy chọn-不可, hay 不行 vv) phải
非得 非得 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 dei3]

Giải thích tiếng Anh
  • (followed by a verb phrase, then – optionally – 不可, or 不行 etc) must