中文 Chinese Trung Quốc
  • 非常手段 繁體中文 tranditional chinese非常手段
  • 非常手段 简体中文 tranditional chinese非常手段
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một biện pháp khẩn cấp
非常手段 非常手段 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 chang2 shou3 duan4]

Giải thích tiếng Anh
  • an emergency measure