中文 Chinese Trung Quốc
  • 非常多 繁體中文 tranditional chinese非常多
  • 非常多 简体中文 tranditional chinese非常多
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhiều
  • rất nhiều
非常多 非常多 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 chang2 duo1]

Giải thích tiếng Anh
  • much
  • very many