中文 Chinese Trung Quốc
  • 非峰值 繁體中文 tranditional chinese非峰值
  • 非峰值 简体中文 tranditional chinese非峰值
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • off
非峰值 非峰值 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 feng1 zhi2]

Giải thích tiếng Anh
  • off-peak