中文 Chinese Trung Quốc
  • 非層巖 繁體中文 tranditional chinese非層巖
  • 非层岩 简体中文 tranditional chinese非层岩
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • unstratified đá
非層巖 非层岩 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 ceng2 yan2]

Giải thích tiếng Anh
  • unstratified rock