中文 Chinese Trung Quốc
  • 非導體 繁體中文 tranditional chinese非導體
  • 非导体 简体中文 tranditional chinese非导体
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nonconductor (điện, nhiệt vv)
非導體 非导体 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 dao3 ti3]

Giải thích tiếng Anh
  • nonconductor (of electricity, heat etc)