中文 Chinese Trung Quốc
  • 非寫實 繁體中文 tranditional chinese非寫實
  • 非写实 简体中文 tranditional chinese非写实
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nonrepresentational
非寫實 非写实 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 xie3 shi2]

Giải thích tiếng Anh
  • nonrepresentational